Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
universalise


verb
make universal
- This author's stories universalize old themes
Syn:
universalize
Derivationally related forms:
universal (for: universalize)
Hypernyms:
generalize, generalise, extrapolate, infer
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "universalise"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.