Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
unsupported


adjective
1. not sustained or maintained by nonmaterial aid
- unsupported accusations
Ant:
supported
Similar to:
baseless, groundless, idle, unfounded, unwarranted,
wild, single-handed, unassisted, unbacked, uncorroborated, unsubstantiated
2. not held up or borne
- removal of the central post left the roof unsupported
Ant:
supported
Similar to:
strapless, unbraced


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.