Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
wilt disease


noun
any plant disease characterized by drooping and shriveling;
usually caused by parasites attacking the roots
Syn:
wilt
Derivationally related forms:
wilt (for: wilt)
Hypernyms:
plant disease
Hyponyms:
granville wilt, fusarium wilt, verticilliosis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.