Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
woolly aphid


noun
secretes a waxy substance like a mass of fine curly white cotton or woolly threads
Syn:
woolly plant louse
Hypernyms:
aphid
Hyponyms:
woolly apple aphid, American blight, Eriosoma lanigerum, woolly alder aphid, Prociphilus tessellatus


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.