Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Calocedrus


noun
tall evergreens of western North America and eastern Asia;
formerly included in genus Libocedrus
Syn:
genus Calocedrus
Hypernyms:
gymnosperm genus
Member Holonyms:
Cupressaceae, family Cupressaceae, cypress family
Member Meronyms:
incense cedar, red cedar, Calocedrus decurrens, Libocedrus decurrens


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.