Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dissolved


adjective
(of solid matter) reduced to a liquid form (Freq. 5)
- add the dissolved gelatin
Similar to:
melted, liquid, liquified


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.