Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Ectoprocta


noun
coextensive with or a subphylum of Bryozoa
Syn:
phylum Ectoprocta
Hypernyms:
phylum
Member Holonyms:
Bryozoa, phylum Bryozoa, polyzoa
Member Meronyms:
ectoproct


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.