Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
hand out

give to several people (Freq. 5)
- The teacher handed out the exams
distribute, give out, pass out
Derivationally related forms:
distributive (for: distribute)
give, gift, present
share, divvy up, portion out, apportion, deal
Verb Frames:
- Somebody ----s something
- Somebody ----s somebody something
- Somebody ----s something to somebody

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.