Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
head-on




head-on
['hed'ɔn]
tính từ & phó từ
đâm đầu vào (cái gì); đâm đầu vào nhau (hai ô tô)
a head-on collision
sự đâm đầu vào nhau
to meet (strike) head-on
đâm đầu vào nhau; đâm thẳng đầu vào


/'hed'ɔn/

tính từ & phó từ
đâm đầu vào (cái gì); đâm đầu vào nhau (hai ô tô)
a head-on collision sự đâm đầu vào nhau
to meet (strike) head-on đâm đầu vào nhau; đâm thẳng đầu vào

Related search result for "head-on"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.