Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Highlander


noun
1. a soldier in a Scottish regiment from the Highlands
Derivationally related forms:
Highlands
Hypernyms:
soldier
2. a native of the Highlands of Scotland
Syn:
Scottish Highlander, Highland Scot
Derivationally related forms:
Highlands
Hypernyms:
Scot, Scotsman, Scotchman

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.