Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
incoherentness




incoherentness
[,inkou'hiərəntnis]
danh từ
sự không mạch lạc, sự rời rạc ((cũng) incoherence)


/,inkou'hiərəntnis/

danh từ
sự không mạch lạc, sự không rời rạc ((cũng) incoherence)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.