Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
inflaming


noun
arousal to violent emotion
Syn:
inflammation
Derivationally related forms:
inflame, inflame (for: inflammation)
Hypernyms:
arousal, rousing


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.