Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
kola


noun
tree bearing large brown nuts containing e.g. caffeine;
source of cola extract
Syn:
kola nut, kola nut tree, goora nut, Cola acuminata
Hypernyms:
nut tree
Member Holonyms:
Cola, genus Cola
Substance Meronyms:
cola extract
Part Meronyms:
kola nut, cola nut

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "kola"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.