Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
marline




marline
['mɑ:lin]
Cách viết khác:
marlin
['mɑ:lin]
danh từ
(hàng hải) thừng bện, sợi đôi


/'mɑ:lin/

danh từ
(hàng hải) thừng bện, sợi đôi

Related search result for "marline"
  • Words pronounced/spelled similarly to "marline"
    marline merlin

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.