Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
misogyny




misogyny
[mai'sɔdʒini]
danh từ
tính ghét đàn bà


/mai'sɔdʤini/

danh từ
tính ghét kết hôn

Related search result for "misogyny"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.