Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngang bằng


countersunk
flush
  • công tắc ngang bằng: flush switch
  • hoàn toàn ngang bằng: flush
  • làm ngang bằng: flush
  • ngang bằng phải: flush right
  • ngang bằng trái: flush left
  • sự liên kết ngang bằng: flush interconnection
  • recessed
    straight
    bít ngang bằng chẵn lẻ thấp
    Parity Low (bit) (PL)
    cảng bốc xếp ngang bằng
    ro-ro port
    hệ thống bốc xếp hàng kiểu ngang bằng
    rol-on roll-off system (ro-ro system)
    ngày dịch vụ truy nhập ngang bằng
    Equal Access Service Date (EASD)
    ngang bằng chẵn lẻ xen bit
    Bit Interleaved Parity (BIP)
    ngang bằng lẻ
    Parity Odd (PO)
    sự (tạo) liên kết ngang bằng bức xạ
    radiation cross-linking
    sự bay ngang bằng
    level flight
    sự làm ngang bằng khối xây
    brickwork courses alignment
    sự phân loại ngang bằng
    screen sizing
    tàu bốc xếp kiểu ngang bằng
    rol-on roll-off ship (ro-ro ship)
    tàu bốc xếp kiểu ngang bằng
    rol-on roll-off vessel (ro-ro vessel)
    thanh giằng ngang bằng gỗ
    timber walling strips



    Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

    © Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.