Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
pubescence


noun
the time of life when sex glands become functional
Syn:
puberty
Derivationally related forms:
pubescent, pubertal (for: puberty)
Hypernyms:
time of life
Part Holonyms:
adolescence


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.