Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Ruptiliocarpon caracolito


noun
large Costa Rican tree having light-colored wood suitable for cabinetry;
similar to the African lepidobotrys in wood structure as well as in fruit and flowers and leaves and seeds;
often classified in other families
Syn:
caracolito
Hypernyms:
tree
Member Holonyms:
Ruptiliocarpon, genus Ruptiliocarpon


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.