Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
suitor




suitor
['su:tə]
danh từ
người cầu hôn; người theo đuổi (phụ nữ)
(pháp lý) bên nguyên; nguyên cáo, đương sự trong vụ kiện


/'sju:tə/

danh từ
người cầu hôn
đương sự
(pháp lý) bên nguyên

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "suitor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.