Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unacquaintance




unacquaintance
['ʌnə'kweintəns]
danh từ
sự không biết
sự không quen biết


/'ʌnə'kweintəns/

danh từ
sự không biết
sự không quen biết


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.