Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
yperite




yperite
['i:pərait]
danh từ
Yperit (hơi độc)


/'i:pərait/

danh từ
Yperit (hơi độc)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.