Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indue




indue
[in'dju:]
Cách viết khác:
endue
[in'dju:]
như endue


/in'dju:/ (indue) /in'dju:/

ngoại động từ
mặc, khoác (áo...) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
((thường) động tính từ quá khứ) cho, phú cho (ai) (đức tính)
to be endued with many virtues có nhiều đức tính tốt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "indue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.