Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
industriel


[industriel]
tính từ
xem industrie
Révolution industrielle
cuộc cách mạng công nghiệp
Equipement industriel
thiết bị công nghiệp
Fer industriel
sắt công nghiệp
Centre industriel
trung tâm công nghiệp
Région industrielle
khu công nghiệp
phản nghĩa Agricole, artisanal, commercial
quantité industrielle
(thân mật) số lượng rất lớn
danh từ giống đực
nhà công nghiệp
phản nghĩa Fermier



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.