Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
invincible




invincible
[in'vinsəbl]
tính từ
vô địch, không thể bị đánh bại
an invincible division of the revolutionary army
một sư đoàn vô địch của quân đội cách mạng


/in'vinsəbl/

tính từ
vô địch, không thể bị đánh bại
không thể khắc phục được (khó khăn...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "invincible"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.