Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
irate



adjective
feeling or showing extreme anger
- irate protesters
- ireful words
Syn:
ireful
Similar to:
angry

Related search result for "irate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.