Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
iris-in




iris-in
['aiəris'in]
danh từ
(điện ảnh) cảnh gạt tròn rõ


/'aiəris'in/

danh từ
(điện ảnh) cảnh gạt tròn rõ

Related search result for "iris-in"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.