Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
jewelry maker


noun
someone who makes jewelry
Syn:
jeweler, jeweller
Derivationally related forms:
jewel (for: jeweller), jewel (for: jeweler)
Hypernyms:
maker, shaper
Hyponyms:
goldsmith, goldworker, gold-worker, silversmith, silverworker, silver-worker


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.