Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
journal


/'dʤə:nl/

danh từ

báo hằng ngày

tạp chí

(hàng hải); (thương nghiệp) nhật ký

(số nhiều) (the Journals) biên bản (những phiên họp nghị viện)

(kỹ thuật) cổ trục, ngõng trục


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "journal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.