Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt (English - Vietnamese Dictionary)
ju-ju


/'dʤu:dʤu:/

danh từ

vật thần (để thờ cúng); bùa (trừ ma quỷ)

điều cấm kỵ (ở các dân tộc dã man)


Related search result for "ju-ju"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.