Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kìm


[kìm]
Pincers, pliers.
Grip with pincers, grip with pliers.
Draw.
Kìm cương ngựa
To draw the reins.



Pincers, pliers
Grip with pincers, grip with pliers
Draw
Kìm cương ngựa To draw the reins


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.