Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
kermes




kermes
['kə:miz]
danh từ
(động vật học) sâu kemet
phẩm kemet (chất đỏ lấy ở sâu kemet, làm thuốc nhuộm)


/'kə:miz/

danh từ
(động vật học) sâu kemet
phẩm kemet (chất đỏ lấy ở sâu kemet, làm thuốc nhuộm)

Related search result for "kermes"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.