Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Hàn (Vietnamese Korean Dictionary)
khẽ khàng


{Lightly}가볍게, 사뿐히, 조용히, 민첩하게, 재빠르게, 홀가분하게, 부드럽게, 온화하게, 경솔히, 신중하지 않게, 얕보고, 소홀히, 명랑하게, 경쾌하게, 들떠서, 예사로, 약간, 깨끗이, 쉽사리
{softly}(유)연한, 부드러운, 매끈한, (윤곽이)흐릿한, (음성이)조용한, (기후가)상쾌한, 온화한, 수월한, 손쉬운, 부드럽게, 조용하게, 부드러운 물건(부분)
{gently}양반답게, 범절 있게, 점잖게, 부드럽게, 친절히, 조용히, 천천히, 서서히, 완만하게


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.