Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
kim hoàn


[kim hoàn]
Silver and gold jewellery (nói khái quát).
Thợ kim hoàn
A goldsmith.



Silver and gold jewellery (nói khái quát)
Thợ kim hoàn A goldsmith


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.