Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lục chiến


[lục chiến]
(thủy quân lục chiến) Marine.



(thủy quân lục chiến) Marine


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.