Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lacquer


I - noun
1. a black resinous substance obtained from certain trees and used as a natural varnish
Hypernyms:
gum
2. a hard glossy coating
Hypernyms:
coating, coat
Hyponyms:
japan

II - verb
coat with lacquer
- A lacquered box from China
Topics:
handicraft
Hypernyms:
decorate, adorn, grace, ornament, embellish, beautify
Hyponyms:
japan
Verb Frames:
- Somebody ----s something

Related search result for "lacquer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.