Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Trung (English Chinese Dictionary)
laden


['leidn]
a. 装满的, 负载的, 苦恼的
lade的过去分词
相关词组:
laden with sorrow

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "laden"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.