Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lashings


noun
a large number or amount
- made lots of new friends
- she amassed stacks of newspapers
Syn:
tons, dozens, heaps, lots, piles,
scores, stacks, loads, rafts, slews, wads,
oodles, gobs, scads
Hypernyms:
large indefinite quantity, large indefinite amount

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lashing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.