Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
lullaby



noun
1. a quiet song intended to lull a child to sleep (Freq. 1)
Syn:
cradlesong, berceuse
Hypernyms:
song, vocal
2. the act of singing a quiet song to lull a child to sleep
Syn:
cradlesong
Hypernyms:
song, strain


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.