Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
mô hình


modèle; maquette
Mô hình máy bay
modèle d'avion
Mô hình bức tượng
maquette d'une statue
mô hình vũ trụ
planitarium
người làm mô hình
modeliste; maquettiste



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.