Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Giản thể (Vietnamese Chinese Dictionary Simplified)
mộc


 公章 <机关、团体使用的印章。>
 盾牌 <古代用来防护身体、遮挡刀箭的武器。>
 木 <树木。>
 坯子 <指半成品。>
 木犀 <木樨:常绿小乔木或灌木, 叶子椭圆形, 花小, 白色或暗黄色, 有特殊的香气, 结核果, 卵圆形。花供观赏, 又可做香料。通称桂花。>



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.