Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Trung - Phồn thể (Vietnamese Chinese Dictionary Traditional)
mộc


公章 <機關、團體使用的印章。>
盾牌 <古代用來防護身體、遮擋刀箭的武器。>
木 <樹木。>
坯子 <指半成品。>
木犀 <木樨:常綠小喬木或灌木, 葉子橢圓形, 花小, 白色或暗黃色, 有特殊的香氣, 結核果, 卵圓形。花供觀賞, 又可做香料。通稱桂花。>



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.