Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
mannitol


noun
a diuretic (trade name Osmitrol) used to promote the excretion of urine
Syn:
Osmitrol
Usage Domain:
trade name (for: Osmitrol)
Hypernyms:
diuretic drug, diuretic, water pill


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.