Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
masterly


adjective
having or revealing supreme mastery or skill (Freq. 1)
- a consummate artist
- consummate skill
- a masterful speaker
- masterful technique
- a masterly performance of the sonata
- a virtuoso performance
Syn:
consummate, masterful, virtuoso
Similar to:
skilled
Derivationally related forms:
virtuoso (for: virtuoso), master

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "masterly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.