Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
merry





merry
['meri]
tính từ
vui, vui vẻ
to wish somebody a merry Christmas
chúc ai một mùa giáng sinh vui vẻ
(từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, thú vị, dễ chịu
the merry month of May
tháng năm dễ chịu
Merry England
nước Anh vui vẻ
ngà ngà say; chếnh choáng
to make merry
nô đùa; vui đùa


/'meri/

tính từ
vui, vui vẻ
to make merry vui đùa, chơi đùa; liên hoan
to make merry over somebody trêu chòng ai, đùa ai, chế giễu ai
(thông tục) ngà ngà say, chếnh choáng
(từ cổ,nghĩa cổ) vui vẻ, thú vị, dễ chịu
the merry month of May tháng năm dễ chịu
merry English nước Anh vui vẻ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "merry"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.