Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
messuage


/'meswidʤ/

danh từ
(pháp lý) khu nhà (nhà ở cùng với nhà phụ và đất đai vườn tược)

Related search result for "messuage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.