Chuyển bộ gõ

Từ điển Oxford Advanced Learner 8th

mis·be·have [misbehave misbehaves misbehaved misbehaving] BrE [ˌmɪsbɪˈheɪv] NAmE [ˌmɪsbɪˈheɪv] verb intransitive, transitive
to behave badly
Any child caught misbehaving was made to stand at the front of the class.
~ yourself I see the dog has been misbehaving itself again.
Opp: behave
Derived Word:misbehaviour
See also:misbehavior
Verb forms:

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "misbehave"

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.