Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt Anh (English - Vietnamese English | Dictionary)
mushroom



/'mʌʃrum/

danh từ
nấm
(định ngữ) phát triển nhanh (như nấm)
    the mushroom growth of the suburbs sự phát triển nhanh của vùng ngoại ô
nội động từ
hái nấm
    to go mushrooming đi hái nấm
bẹp đi, bẹt ra (như cái nấm) (viên đạn)
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mọc nhanh, phát triển nhanh (như nấm)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "mushroom"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.