Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
muskrat



noun
1. the brown fur of a muskrat
Syn:
muskrat fur
Hypernyms:
fur, pelt
Hyponyms:
hudson seal
2. beaver-like aquatic rodent of North America with dark glossy brown fur
Syn:
musquash, Ondatra zibethica
Hypernyms:
rodent, gnawer
Member Holonyms:
Ondatra, genus Ondatra


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.