Chuyển bộ gõ


Từ điển Đức Việt (German Vietnamese Dictionary)
nährend


{nutrient} bổ, dinh dưỡng, dùng làm chất nuôi dưỡng

{nutritious} có chất bổ

{nutritive} dùng làm thức ăn


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.