Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
nag



nag
vt, vi, n, 성가시게 잔소리하다, 욕설하며 들볶다, 잔소리하여 괴롭히다, 바가지 긁다, (걱정거리 등이 사람을 )끈질기게 괴롭히다, 성가신 잔소리(를 퍼붓는 여자) nag x, (말)(특히)경주마, 늙은말, (미속)낡은 자동차(jalopy)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nag"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.